giải mã
Các nhà mật mã học đã thành công trong việc giải mã bức điện tín của đối phương.
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển đổi thông tin, dữ liệu từ dạng đã được mã hóa (bí mật, khó hiểu) trở lại dạng thông thường, dễ hiểu ban đầu: Hành động làm rõ ý nghĩa của một thông điệp, ký hiệu hoặc hệ thống đã được biến đổi theo một quy tắc nhất định.
- Tìm hiểu, làm sáng tỏ bản chất hoặc nguyên lý hoạt động của một sự vật, hiện tượng phức tạp: Hành động phân tích để hiểu được cơ chế ẩn giấu bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhà mật mã học đã thành công trong việc giải mã bức điện tín của đối phương.
- Phần mềm này có thể giải mã các tập tin âm thanh định dạng mới.
- Các nhà khoa học đang cố gắng giải mã bí ẩn về nguồn gốc của vũ trụ.
- Anh ấy dành nhiều năm để giải mã những ký tự cổ trên bia đá.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giải mã gen/ bộ gen": Quá trình xác định trình tự các nucleotide (A, T, G, C) tạo nên một gen hoặc toàn bộ hệ gen của một sinh vật.
- Dự án giải mã bộ gen người đã mở ra kỷ nguyên mới cho y học.
- "giải mã giấc mơ": Phân tích, lý giải ý nghĩa tiềm ẩn của những hình ảnh và cảm xúc trong giấc mơ.
- Cuốn sách này tuyên bố có thể giúp bạn giải mã giấc mơ của chính mình.
- "giải mã văn bản": Phân tích một văn bản (thường là cổ hoặc khó hiểu) để tìm ra ý nghĩa thực sự của nó.
- Nhà nghiên cứu đã giải mã thành công văn bản cổ bằng ngôn ngữ đã thất truyền.
Biến thể và từ gần giống
- Sự giải mã (danh từ): Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc giải mã.
- Sự giải mã thành công bản tin mật đã cứu sống nhiều người.
- Giải mã vi (danh từ, kỹ thuật): Một mạch điện tử hoặc thuật toán thực hiện chức năng giải mã tín hiệu số.
- Mã hóa (động từ, nghĩa đối lập): Chuyển đổi thông tin từ dạng thường sang dạng bí mật theo một quy tắc.
- Trước khi gửi đi, dữ liệu cần được mã hóa để bảo mật.
Từ đồng nghĩa
- Dịch mã (thường dùng trong sinh học cho quá trình tổng hợp protein từ mRNA).
- Phá mã (nhấn mạnh vào việc bẻ khóa, tìm ra mật mã mà không có khóa ban đầu).
- Làm sáng tỏ (nghĩa rộng, dùng cho việc làm rõ sự thật, vấn đề phức tạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "giải mã" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "giải mã" kết hợp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- "Giải mã cuộc sống/ tình yêu" (cách nói ẩn dụ): Cố gắng hiểu được những quy luật, ý nghĩa sâu xa của cuộc sống hay tình yêu, những điều vốn phức tạp và khó nắm bắt.
- Anh ấy xem triết học như một công cụ để giải mã cuộc sống.